Từ vựng
凍みつく
しみつく
vocabulary vocab word
đóng băng vào
bị đóng băng vào
凍みつく 凍みつく しみつく đóng băng vào, bị đóng băng vào
Ý nghĩa
đóng băng vào và bị đóng băng vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しみつく
vocabulary vocab word
đóng băng vào
bị đóng băng vào