Từ vựng
凍てる
いてる
vocabulary vocab word
đóng băng
đóng băng hoàn toàn
凍てる 凍てる いてる đóng băng, đóng băng hoàn toàn
Ý nghĩa
đóng băng và đóng băng hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いてる
vocabulary vocab word
đóng băng
đóng băng hoàn toàn