Từ vựng
冱え冱えとした
さえざえとした
vocabulary vocab word
vẻ mặt tươi tắn
nước da hồng hào
冱え冱えとした 冱え冱えとした さえざえとした vẻ mặt tươi tắn, nước da hồng hào
Ý nghĩa
vẻ mặt tươi tắn và nước da hồng hào
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
さえざえとした
vocabulary vocab word
vẻ mặt tươi tắn
nước da hồng hào