Từ vựng
冥福
めいふく
vocabulary vocab word
hạnh phúc ở kiếp sau
niềm vui thiên đàng
冥福 冥福 めいふく hạnh phúc ở kiếp sau, niềm vui thiên đàng
Ý nghĩa
hạnh phúc ở kiếp sau và niềm vui thiên đàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいふく
vocabulary vocab word
hạnh phúc ở kiếp sau
niềm vui thiên đàng