Từ vựng
冥助
みょーじょ
vocabulary vocab word
sự bảo hộ của thần linh
phúc lành thiêng liêng
ý trời
冥助 冥助 みょーじょ sự bảo hộ của thần linh, phúc lành thiêng liêng, ý trời
Ý nghĩa
sự bảo hộ của thần linh phúc lành thiêng liêng và ý trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0