Từ vựng
冥加金
みょうがきん
vocabulary vocab word
khoản tiền cúng dường (cho đền chùa)
loại thuế kinh doanh thời Edo
冥加金 冥加金 みょうがきん khoản tiền cúng dường (cho đền chùa), loại thuế kinh doanh thời Edo
Ý nghĩa
khoản tiền cúng dường (cho đền chùa) và loại thuế kinh doanh thời Edo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0