Từ vựng
冠雪
かんせつ
vocabulary vocab word
lớp tuyết phủ (đặc biệt trên núi)
đỉnh núi phủ tuyết
bị phủ tuyết trên đỉnh
冠雪 冠雪 かんせつ lớp tuyết phủ (đặc biệt trên núi), đỉnh núi phủ tuyết, bị phủ tuyết trên đỉnh
Ý nghĩa
lớp tuyết phủ (đặc biệt trên núi) đỉnh núi phủ tuyết và bị phủ tuyết trên đỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0