Từ vựng
冠状
かんじょう
vocabulary vocab word
mạch vành
vành
đội vương miện
冠状 冠状 かんじょう mạch vành, vành, đội vương miện
Ý nghĩa
mạch vành vành và đội vương miện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんじょう
vocabulary vocab word
mạch vành
vành
đội vương miện