Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
写生帖
しゃせいちょう
vocabulary vocab word
sổ phác họa
写生帖
shaseichou
写生帖
写生帖
しゃせいちょう
sổ phác họa
しゃ
せ
い
ちょ
う
写
生
帖
しゃ
せ
い
ちょ
う
写
生
帖
しゃ
せ
い
ちょ
う
写
生
帖
Ý nghĩa
sổ phác họa
sổ phác họa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
写生帖
sổ phác họa
しゃせいちょう
写
sao chép, được chụp ảnh, miêu tả
うつ.す, うつ.る, シャ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
与
ban tặng, tham gia vào, trao cho...
あた.える, あずか.る, ヨ
�
( CDP-8BBF )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
帖
tập giấy (đơn vị giấy), bó rong biển, tấm màn (đơn vị đếm)...
かきもの, チョウ, ジョウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.