Từ vựng
冗長化
じょーちょーか
vocabulary vocab word
sao chép dự phòng
làm dư thừa
冗長化 冗長化 じょーちょーか sao chép dự phòng, làm dư thừa
Ý nghĩa
sao chép dự phòng và làm dư thừa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょーちょーか
vocabulary vocab word
sao chép dự phòng
làm dư thừa