Từ vựng
冒とく的
ぼーとくてき
vocabulary vocab word
báng bổ
phạm thượng
xúc phạm thần thánh
冒とく的 冒とく的 ぼーとくてき báng bổ, phạm thượng, xúc phạm thần thánh
Ý nghĩa
báng bổ phạm thượng và xúc phạm thần thánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0