Từ vựng
ぼうとくてき
ぼーとくてき
vocabulary vocab word
báng bổ
phạm thượng
xúc phạm thần thánh
ぼうとくてき ぼうとくてき ぼーとくてき báng bổ, phạm thượng, xúc phạm thần thánh
Ý nghĩa
báng bổ phạm thượng và xúc phạm thần thánh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0