Từ vựng
再犯
さいはん
vocabulary vocab word
tái phạm
tái phạm lần hai
tái phạm tội
tái phạm hình sự
再犯 再犯 さいはん tái phạm, tái phạm lần hai, tái phạm tội, tái phạm hình sự
Ý nghĩa
tái phạm tái phạm lần hai tái phạm tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0