Từ vựng
再演
さいえん
vocabulary vocab word
buổi diễn lại (của vở kịch)
đóng lại vai diễn cũ (của diễn viên)
tóm tắt lại
再演 再演 さいえん buổi diễn lại (của vở kịch), đóng lại vai diễn cũ (của diễn viên), tóm tắt lại
Ý nghĩa
buổi diễn lại (của vở kịch) đóng lại vai diễn cũ (của diễn viên) và tóm tắt lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
再演
buổi diễn lại (của vở kịch), đóng lại vai diễn cũ (của diễn viên), tóm tắt lại
さいえん