Từ vựng
再審
さいしん
vocabulary vocab word
phiên tòa xét xử lại
mở lại vụ án
xem xét lại
thẩm tra lại
再審 再審 さいしん phiên tòa xét xử lại, mở lại vụ án, xem xét lại, thẩm tra lại
Ý nghĩa
phiên tòa xét xử lại mở lại vụ án xem xét lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0