Từ vựng
円顔
まるがお
vocabulary vocab word
mặt tròn
mặt trăng khuyết
円顔 円顔 まるがお mặt tròn, mặt trăng khuyết
Ý nghĩa
mặt tròn và mặt trăng khuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まるがお
vocabulary vocab word
mặt tròn
mặt trăng khuyết