Từ vựng
円陣
えんじん
vocabulary vocab word
(hình thành) vòng tròn
tụ họp thành nhóm
thế trận vòng tròn
円陣 円陣 えんじん (hình thành) vòng tròn, tụ họp thành nhóm, thế trận vòng tròn
Ý nghĩa
(hình thành) vòng tròn tụ họp thành nhóm và thế trận vòng tròn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0