Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
円丘
えんきゅう
vocabulary vocab word
gò đất nhỏ
đồi đất nhỏ
円丘
enkyuu
円丘
円丘
えんきゅう
gò đất nhỏ, đồi đất nhỏ
え
ん
きゅ
う
円
丘
え
ん
きゅ
う
円
丘
え
ん
きゅ
う
円
丘
Ý nghĩa
gò đất nhỏ
và
đồi đất nhỏ
gò đất nhỏ, đồi đất nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
円丘
gò đất nhỏ, đồi đất nhỏ
えんきゅう
円
hình tròn, yên, tròn
まる.い, まる, エン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丘
đồi, gò
おか, キュウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.