Từ vựng
内診
ないしん
vocabulary vocab word
khám tại phòng khám (trái ngược với khám tại nhà)
khám phụ khoa
内診 内診 ないしん khám tại phòng khám (trái ngược với khám tại nhà), khám phụ khoa
Ý nghĩa
khám tại phòng khám (trái ngược với khám tại nhà) và khám phụ khoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0