Từ vựng
内角
ないかく
vocabulary vocab word
góc trong
góc nội tại
góc bên trong
内角 内角 ないかく góc trong, góc nội tại, góc bên trong
Ý nghĩa
góc trong góc nội tại và góc bên trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないかく
vocabulary vocab word
góc trong
góc nội tại
góc bên trong