Từ vựng
内縁
ないえん
vocabulary vocab word
hôn nhân thực tế
hôn nhân không đăng ký
内縁 内縁 ないえん hôn nhân thực tế, hôn nhân không đăng ký
Ý nghĩa
hôn nhân thực tế và hôn nhân không đăng ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないえん
vocabulary vocab word
hôn nhân thực tế
hôn nhân không đăng ký