Từ vựng
内旋
ないせん
vocabulary vocab word
sự xoay trong (xoay chi một bộ phận cơ thể về phía đường giữa)
sự xoay trung tâm
sự xoay nội
sự cuộn vào trong
内旋 内旋 ないせん sự xoay trong (xoay chi một bộ phận cơ thể về phía đường giữa), sự xoay trung tâm, sự xoay nội, sự cuộn vào trong
Ý nghĩa
sự xoay trong (xoay chi một bộ phận cơ thể về phía đường giữa) sự xoay trung tâm sự xoay nội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0