Từ vựng
内所
ないしょ
vocabulary vocab word
sự bí mật
tính bảo mật
sự riêng tư
bí mật
hoàn cảnh cá nhân (đặc biệt là tài chính)
sự nhận thức nội tâm
sự giác ngộ cá nhân
nhà bếp
内所 内所 ないしょ sự bí mật, tính bảo mật, sự riêng tư, bí mật, hoàn cảnh cá nhân (đặc biệt là tài chính), sự nhận thức nội tâm, sự giác ngộ cá nhân, nhà bếp
Ý nghĩa
sự bí mật tính bảo mật sự riêng tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0