Từ vựng
内径
ないけい
vocabulary vocab word
đường kính trong
lỗ khoan
内径 内径 ないけい đường kính trong, lỗ khoan
Ý nghĩa
đường kính trong và lỗ khoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないけい
vocabulary vocab word
đường kính trong
lỗ khoan