Từ vựng
内務
ないむ
vocabulary vocab word
công việc nội bộ
công việc nội vụ
内務 内務 ないむ công việc nội bộ, công việc nội vụ
Ý nghĩa
công việc nội bộ và công việc nội vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないむ
vocabulary vocab word
công việc nội bộ
công việc nội vụ