Từ vựng
内に省みて疚しからず
うちにかえりみてやましからず
vocabulary vocab word
Tôi không có gì phải hổ thẹn
Lương tâm tôi trong sạch
内に省みて疚しからず 内に省みて疚しからず うちにかえりみてやましからず Tôi không có gì phải hổ thẹn, Lương tâm tôi trong sạch
Ý nghĩa
Tôi không có gì phải hổ thẹn và Lương tâm tôi trong sạch
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0