Từ vựng
兵曹長
へいそうちょう
vocabulary vocab word
(Hải quân Đế quốc Nhật) chuẩn úy trưởng
兵曹長 兵曹長 へいそうちょう (Hải quân Đế quốc Nhật) chuẩn úy trưởng
Ý nghĩa
(Hải quân Đế quốc Nhật) chuẩn úy trưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へいそうちょう
vocabulary vocab word
(Hải quân Đế quốc Nhật) chuẩn úy trưởng