Từ vựng
共産党
きょうさんとう
vocabulary vocab word
Đảng Cộng sản
共産党 共産党 きょうさんとう Đảng Cộng sản
Ý nghĩa
Đảng Cộng sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
共産党
Đảng Cộng sản
きょうさんとう
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )