Từ vựng
六三制
ろくさんせい
vocabulary vocab word
hệ thống giáo dục sáu-ba (sáu năm tiểu học
ba năm trung học cơ sở)
六三制 六三制 ろくさんせい hệ thống giáo dục sáu-ba (sáu năm tiểu học, ba năm trung học cơ sở)
Ý nghĩa
hệ thống giáo dục sáu-ba (sáu năm tiểu học và ba năm trung học cơ sở)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0