Từ vựng
公選
こうせん
vocabulary vocab word
bầu cử công khai
bầu cử phổ thông đầu phiếu
公選 公選 こうせん bầu cử công khai, bầu cử phổ thông đầu phiếu
Ý nghĩa
bầu cử công khai và bầu cử phổ thông đầu phiếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
公選
bầu cử công khai, bầu cử phổ thông đầu phiếu
こうせん