Từ vựng
公憤
こうふん
vocabulary vocab word
sự phẫn nộ của công chúng
sự tức giận với tư cách công dân
公憤 公憤 こうふん sự phẫn nộ của công chúng, sự tức giận với tư cách công dân
Ý nghĩa
sự phẫn nộ của công chúng và sự tức giận với tư cách công dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0