Từ vựng
公妃
こうひ
vocabulary vocab word
vợ của quý tộc
vợ của hoàng tử
vợ của công tước
nữ công tước
công chúa
公妃 公妃 こうひ vợ của quý tộc, vợ của hoàng tử, vợ của công tước, nữ công tước, công chúa
Ý nghĩa
vợ của quý tộc vợ của hoàng tử vợ của công tước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0