Từ vựng
公務員
こうむいん
vocabulary vocab word
công chức
viên chức nhà nước
người làm việc trong khu vực công
công bộc
viên chức chính phủ
公務員 公務員 こうむいん công chức, viên chức nhà nước, người làm việc trong khu vực công, công bộc, viên chức chính phủ
Ý nghĩa
công chức viên chức nhà nước người làm việc trong khu vực công
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0