Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
全級
ぜんきゅう
vocabulary vocab word
cả lớp
全級
zenkyuu
全級
全級
ぜんきゅう
cả lớp
ぜ
ん
きゅ
う
全
級
ぜ
ん
きゅ
う
全
級
ぜ
ん
きゅ
う
全
級
Ý nghĩa
cả lớp
cả lớp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
全級
cả lớp
ぜんきゅう
全
toàn bộ, toàn thể, tất cả...
まった.く, すべ.て, ゼン
𠆢
( 人 )
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
級
lớp, cấp bậc, hạng
キュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.