Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
全生涯
ぜんしょーがい
vocabulary vocab word
toàn bộ cuộc đời
全生涯
zenshoogai
全生涯
全生涯
ぜんしょーがい
toàn bộ cuộc đời
ぜ
ん
しょ
う
が
い
全
生
涯
ぜ
ん
しょ
う
が
い
全
生
涯
ぜ
ん
しょ
う
が
い
全
生
涯
Ý nghĩa
toàn bộ cuộc đời
toàn bộ cuộc đời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
全生涯
toàn bộ cuộc đời
ぜんしょうがい
全
toàn bộ, toàn thể, tất cả...
まった.く, すべ.て, ゼン
𠆢
( 人 )
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
涯
đường chân trời, bờ, giới hạn...
はて, ガイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
厓
vực thẳm, bờ biển, bờ sông...
がけ, きし, ガイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.