Từ vựng
全景
ぜんけい
vocabulary vocab word
toàn cảnh
cảnh nhìn từ trên cao
全景 全景 ぜんけい toàn cảnh, cảnh nhìn từ trên cao
Ý nghĩa
toàn cảnh và cảnh nhìn từ trên cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんけい
vocabulary vocab word
toàn cảnh
cảnh nhìn từ trên cao