Từ vựng
全宇宙
ぜんうちゅー
vocabulary vocab word
toàn vũ trụ
toàn thể vũ trụ
toàn bộ sáng tạo
全宇宙 全宇宙 ぜんうちゅー toàn vũ trụ, toàn thể vũ trụ, toàn bộ sáng tạo
Ý nghĩa
toàn vũ trụ toàn thể vũ trụ và toàn bộ sáng tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
全宇宙
toàn vũ trụ, toàn thể vũ trụ, toàn bộ sáng tạo
ぜんうちゅう