Từ vựng
全体
ぜんたい
vocabulary vocab word
toàn bộ
toàn thể
trước hết
ngay từ đầu
... cái quái gì (ví dụ: "cái quái gì thế?")
... trên đời (ví dụ: "tại sao trên đời?")
... trên trái đất (ví dụ: "ai trên trái đất?")
全体 全体 ぜんたい toàn bộ, toàn thể, trước hết, ngay từ đầu, ... cái quái gì (ví dụ: "cái quái gì thế?"), ... trên đời (ví dụ: "tại sao trên đời?"), ... trên trái đất (ví dụ: "ai trên trái đất?")
Ý nghĩa
toàn bộ toàn thể trước hết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0