Từ vựng
入選
にゅうせん
vocabulary vocab word
được chọn (cho giải thưởng
triển lãm
v.v.)
được chấp nhận
đoạt giải
入選 入選 にゅうせん được chọn (cho giải thưởng, triển lãm, v.v.), được chấp nhận, đoạt giải
Ý nghĩa
được chọn (cho giải thưởng triển lãm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
入選
được chọn (cho giải thưởng, triển lãm, v.v.)...
にゅうせん