Từ vựng
入坑
にゅうこう
vocabulary vocab word
lối vào hố trượt
cổng vào bãi lở
入坑 入坑 にゅうこう lối vào hố trượt, cổng vào bãi lở
Ý nghĩa
lối vào hố trượt và cổng vào bãi lở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅうこう
vocabulary vocab word
lối vào hố trượt
cổng vào bãi lở