Từ vựng
入園
にゅうえん
vocabulary vocab word
nhập học mẫu giáo
nhập học nhà trẻ
vào công viên
vườn thú
v.v.
入園 入園 にゅうえん nhập học mẫu giáo, nhập học nhà trẻ, vào công viên, vườn thú, v.v.
Ý nghĩa
nhập học mẫu giáo nhập học nhà trẻ vào công viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0