Từ vựng
めんえきけい免疫系 めんえきけい免疫系 めんえきけい免疫系

Ý nghĩa

hệ miễn dịch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠