Từ vựng
先陣
せんじん
vocabulary vocab word
tiền quân
đội tiên phong
先陣 先陣 せんじん tiền quân, đội tiên phong
Ý nghĩa
tiền quân và đội tiên phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんじん
vocabulary vocab word
tiền quân
đội tiên phong