Từ vựng
先鋭
せんえい
vocabulary vocab word
cấp tiến
cấp tính
sắc bén
先鋭 先鋭 せんえい cấp tiến, cấp tính, sắc bén
Ý nghĩa
cấp tiến cấp tính và sắc bén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんえい
vocabulary vocab word
cấp tiến
cấp tính
sắc bén