Từ vựng
兇徒
きょうと
vocabulary vocab word
kẻ ngoài vòng pháp luật
kẻ nổi loạn
kẻ bạo loạn
兇徒 兇徒 きょうと kẻ ngoài vòng pháp luật, kẻ nổi loạn, kẻ bạo loạn
Ý nghĩa
kẻ ngoài vòng pháp luật kẻ nổi loạn và kẻ bạo loạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0