Từ vựng
充二分
じゅーにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện
充二分 充二分 じゅーにぶん hơn cả đủ, dư dả, toàn diện
Ý nghĩa
hơn cả đủ dư dả và toàn diện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện