Từ vựng
じゅうにぶん
じゅうにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện
じゅうにぶん じゅうにぶん じゅうにぶん hơn cả đủ, dư dả, toàn diện
Ý nghĩa
hơn cả đủ dư dả và toàn diện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じゅうにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện