Từ vựng
元梱
もとこん
vocabulary vocab word
bao bì gốc (ví dụ: hộp đựng nhiều thùng carton
mỗi thùng chứa sản phẩm đóng gói riêng lẻ)
元梱 元梱 もとこん bao bì gốc (ví dụ: hộp đựng nhiều thùng carton, mỗi thùng chứa sản phẩm đóng gói riêng lẻ)
Ý nghĩa
bao bì gốc (ví dụ: hộp đựng nhiều thùng carton và mỗi thùng chứa sản phẩm đóng gói riêng lẻ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0