Từ vựng
元旦那
もとだんな
vocabulary vocab word
chồng cũ
người chồng cũ
元旦那 元旦那 もとだんな chồng cũ, người chồng cũ
Ý nghĩa
chồng cũ và người chồng cũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もとだんな
vocabulary vocab word
chồng cũ
người chồng cũ