Từ vựng
償い
つぐない
vocabulary vocab word
sự bồi thường
sự đền bù
sự chuộc tội
償い 償い つぐない sự bồi thường, sự đền bù, sự chuộc tội
Ý nghĩa
sự bồi thường sự đền bù và sự chuộc tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つぐない
vocabulary vocab word
sự bồi thường
sự đền bù
sự chuộc tội